Anh - Việt
chỉ dẫn
Động từDanh từ
chỉ dẫn (Động từ)
Nghĩa 01 · Hướng dẫn cụ thể cách làm việc gì hoặc cách đi đến đâu.
具体告诉做某事的方法或去某地的路线。
Hướng dẫn cụ thể cách làm việc gì hoặc cách đi đến đâu.
Ví dụ
工作人员指导我如何使用打印机。【】Nhân viên chỉ dẫn tôi cách sử dụng máy in.
她指引我们到最近的车站。【】Cô ấy chỉ dẫn chúng tôi đến nhà ga gần nhất.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chỉ dẫn (Verb)
chỉ dẫn + Danh từchỉ dẫn + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
指路 chỉ dẫn đường | 一位当地人给我们指了去车站的路。 Một người dân đã chỉ dẫn đường cho chúng tôi đến nhà ga. |
指导某人怎么做 chỉ dẫn cách làm | 她清楚地指导我们怎么做这道菜。 Cô ấy chỉ dẫn cách làm món ăn này rất rõ ràng. |
chỉ dẫn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lời hoặc thông tin hướng dẫn về cách làm một việc hay đường đi.
关于做事方法或路线的说明。
Lời hoặc thông tin hướng dẫn về cách làm một việc hay đường đi.
Ví dụ
服药前请仔细阅读说明。【】Hãy đọc kỹ chỉ dẫn trước khi dùng thuốc.
他询问去邮局的路线。【】Anh ấy hỏi chỉ dẫn đến bưu điện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chỉ dẫn (Noun)
Giới từ + chỉ dẫnchỉ dẫn + Danh từchỉ dẫn + Tính từĐộng từ + chỉ dẫn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
按照某人的指示 theo chỉ dẫn của ai | 按照经理的指示,我们改变了计划。 Theo chỉ dẫn của quản lý, chúng tôi đã thay đổi kế hoạch. |