Anh - Việt

Bản dịch của từ Chỉ đạo trong tiếng Trung

chỉ đạo

Động từDanh từ

chỉ đạo (Động từ)

Nghĩa 01 · Đưa ra hướng dẫn hoặc yêu cầu để điều hành, định hướng một công việc hay tổ chức.

为工作或组织作出指导和部署。

Đưa ra hướng dẫn hoặc yêu cầu để điều hành, định hướng một công việc hay tổ chức.

Ví dụ
经理指挥各部门完成计划。【】Giám đốc chỉ đạo các phòng ban hoàn thành kế hoạch.
她指导团队处理这个问题。【】Cô ấy chỉ đạo nhóm xử lý vấn đề này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chỉ đạo (Verb)

Trạng từ + chỉ đạochỉ đạo + Danh từchỉ đạo + Động từ
Kết hợp từ của chỉ đạo
Collocation
Ví dụ

直接指挥

trực tiếp chỉ đạo

经理直接指挥这个项目。

Giám đốc trực tiếp chỉ đạo dự án này.

chỉ đạo (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sự hướng dẫn và điều hành đối với một công việc hoặc tổ chức.

对工作或组织的指导和部署。

Sự hướng dẫn và điều hành đối với một công việc hoặc tổ chức.

Ví dụ
项目需要管理层明确的指导。【】Dự án cần sự chỉ đạo rõ ràng từ ban giám đốc.
由于及时的指导,工作按时完成了。【】Nhờ sự chỉ đạo kịp thời, công việc đã hoàn thành đúng hạn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chỉ đạo (Noun)

Danh từ + chỉ đạoGiới từ + chỉ đạoTừ đi kèm + chỉ đạochỉ đạo + Tính từĐộng từ + chỉ đạo
Kết hợp từ của chỉ đạo
Collocation
Ví dụ

指示意见

ý kiến chỉ đạo

我们正在等待领导的指示意见。

Chúng tôi đang chờ ý kiến chỉ đạo từ lãnh đạo.

Video ngữ cảnh