Anh - Việt
chi phí ăn ở
Danh từ
chi phí ăn ở (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khoản tiền phải trả cho việc ăn uống và chỗ ở.
用于吃饭和住宿的费用。
Khoản tiền phải trả cho việc ăn uống và chỗ ở.
Ví dụ
公司会支付员工出差时的食宿费。【】Công ty sẽ trả chi phí ăn ở cho nhân viên đi công tác.
学校附近的食宿费用通常很高。【】Chi phí ăn ở gần trường thường khá đắt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chi phí ăn ở (Noun)
chi phí ăn ở + Danh từchi phí ăn ở + Tính từĐộng từ + chi phí ăn ở
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
学生生活费 chi phí ăn ở cho sinh viên | 学校为经济困难的学生提供生活费补助。 Trường cung cấp hỗ trợ cho chi phí ăn ở cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn. |
生活费和学费 chi phí ăn ở và học phí | 这项奖学金有助于支付生活费和学费。 Học bổng này giúp chi trả chi phí ăn ở và học phí. |