Anh - Việt
chỉ trích gay gắt
Động từ
chỉ trích gay gắt (Động từ)
Nghĩa 01 · Phê phán rất mạnh mẽ, thường vì cho rằng ai đó hoặc việc gì đó là sai.
严厉批评,强烈谴责。
Phê phán rất mạnh mẽ, thường vì cho rằng ai đó hoặc việc gì đó là sai.
Ví dụ
许多人严厉批评提高学费的计划。【】Nhiều người chỉ trích gay gắt kế hoạch tăng học phí.
媒体谴责该公司发布虚假广告。【】Báo chí chỉ trích gay gắt công ty vì quảng cáo sai sự thật.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chỉ trích gay gắt (Verb)
Từ đi kèm + chỉ trích gay gắtchỉ trích gay gắt + Danh từĐộng từ + chỉ trích gay gắt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
受到强烈批评 bị chỉ trích gay gắt | 这位部长因其言论受到强烈批评。 Bộ trưởng bị chỉ trích gay gắt vì phát biểu của mình. |