Anh - Việt

Bản dịch của từ Chi viện trong tiếng Trung

chi viện

Động từ

chi viện (Động từ)

Nghĩa 01 · Đưa người, vật chất hoặc hành động thiết thực đến giúp đỡ, tiếp sức để tăng sức mạnh hoặc vượt qua khó khăn.

派出人力、物资或行动来支持、增强力量,帮助克服困难。

Đưa người, vật chất hoặc hành động thiết thực đến giúp đỡ, tiếp sức để tăng sức mạnh hoặc vượt qua khó khăn.

Ví dụ
政府将向洪灾地区提供粮食支援。【】Chính phủ sẽ chi viện lương thực cho vùng bị lũ lụt.
部队向前线增派了兵力支援。【】Quân đội đã chi viện thêm binh lực cho tiền tuyến.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chi viện (Verb)

chi viện + Danh từchi viện + Giới từchi viện + Trạng từ
Kết hợp từ của chi viện
Collocation
Ví dụ

增派部队

chi viện quân

指挥部向北线阵地增派了部队。

Bộ chỉ huy đã chi viện quân đến trận địa phía bắc.

提供后勤支援

chi viện hậu cần

联合国为难民营提供后勤支援。

Liên hợp quốc chi viện hậu cần cho các trại tị nạn.

提供财政援助

chi viện tài chính

国家为小企业提供财政援助。

Nhà nước chi viện tài chính cho doanh nghiệp nhỏ.

运送粮食

chi viện lương thực

许多国家向受洪灾地区运送了粮食。

Nhiều nước đã chi viện lương thực cho vùng bị lũ.

提供武器

chi viện vũ khí

他们被指控向叛乱集团提供武器。

Họ bị cáo buộc chi viện vũ khí cho nhóm nổi dậy.

Video ngữ cảnh