Anh - Việt
chia độ
Động từ
chia độ (Động từ)
Nghĩa 01 · Đánh dấu các vạch chia đều trên dụng cụ đo như thước hoặc cân.
在量具上刻出均匀的刻度。
Đánh dấu các vạch chia đều trên dụng cụ đo như thước hoặc cân.
Ví dụ
技工使用前必须精确地给尺子刻上刻度。【】Thợ cơ khí cần chia độ chính xác cho thước trước khi sử dụng.
这台机器可以高精度地校准秤。【】Máy này có thể chia độ cân với độ chính xác rất cao.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chia độ (Verb)
Danh từ + chia độchia độ + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
刻度尺 thước chia độ | 学生需要用刻度尺测量桌子的长度。 Học sinh cần dùng thước chia độ để đo chiều dài bàn. |
量筒 ống đong chia độ | 记录结果前,请把水倒入量筒。 Hãy đổ nước vào ống đong chia độ trước khi ghi kết quả. |
带刻度的烧杯 cốc chia độ | 老师把溶液倒入带刻度的烧杯,让学生观察。 Cô giáo rót dung dịch vào cốc chia độ để học sinh quan sát. |
刻度标尺 thang chia độ | 指针停在刻度标尺的最后一条线上。 Kim đồng hồ dừng ở vạch cuối của thang chia độ. |