Anh - Việt

Bản dịch của từ Thước chia độ trong tiếng Trung

thước chia độ

Danh từ

thước chia độ (Danh từ)

Nghĩa 01 · dụng cụ có dạng hình bán nguyệt hoặc hình tròn, dùng để đo và vẽ các góc theo đơn vị độ

量角器

dụng cụ có dạng hình bán nguyệt hoặc hình tròn, dùng để đo và vẽ các góc theo đơn vị độ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh