Anh - Việt

Bản dịch của từ Chia hết trong tiếng Trung

chia hết

Động từ

chia hết (Động từ)

Nghĩa 01 · Có thể chia một số cho số khác mà không còn dư.

一个数除以另一个数没有余数。

Có thể chia một số cho số khác mà không còn dư.

Ví dụ
12能被3整除。【】Số 12 chia hết cho 3.
这个数不能被5整除。【】Số này không chia hết cho 5.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chia hết (Verb)

Danh từ + chia hếtchia hết + Danh từchia hết + Giới từ
Kết hợp từ của chia hết
Collocation
Ví dụ

能被2整除的数

số chia hết cho 2

偶数是能被2整除的数。

Các số chẵn là số chia hết cho 2.

Video ngữ cảnh