chia sẻ
chia sẻ (Động từ)
Nghĩa 01 · Cho người khác cùng dùng, cùng hưởng hoặc cùng gánh vác một phần.
让别人一起使用、享受或承担一部分。
Cho người khác cùng dùng, cùng hưởng hoặc cùng gánh vác một phần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Kể hoặc bày tỏ thông tin, suy nghĩ hay cảm xúc với người khác.
向别人讲述或表达信息、想法或感受。
Kể hoặc bày tỏ thông tin, suy nghĩ hay cảm xúc với người khác.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Đăng hoặc gửi nội dung trên mạng để người khác xem.
在网上发布或转发内容给别人看。
Đăng hoặc gửi nội dung trên mạng để người khác xem.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chia sẻ (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
分享感受 chia sẻ cảm xúc | 你可以和我分享你的感受。 Bạn có thể chia sẻ cảm xúc của mình với tôi. |
分享经验 chia sẻ kinh nghiệm | 她经常分享自己学习英语的经验。 Cô ấy thường chia sẻ kinh nghiệm học tiếng Anh của mình. |
分摊费用 chia sẻ chi phí | 我们决定分摊租房费用。 Chúng tôi quyết định chia sẻ chi phí thuê nhà. |
分享信息 chia sẻ thông tin | 员工需要与整个团队分享信息。 Nhân viên cần chia sẻ thông tin với cả nhóm. |
分享帖子 chia sẻ bài viết | 她在脸书上分享了这篇帖子。 Cô ấy đã chia sẻ bài viết này trên Facebook. |