Anh - Việt

Bản dịch của từ Chia sẻ trong tiếng Trung

chia sẻ

Động từ

chia sẻ (Động từ)

Nghĩa 01 · Cho người khác cùng dùng, cùng hưởng hoặc cùng gánh vác một phần.

让别人一起使用、享受或承担一部分。

Cho người khác cùng dùng, cùng hưởng hoặc cùng gánh vác một phần.

Ví dụ
我们每个月分担房租。【】Chúng tôi chia sẻ chi phí thuê nhà mỗi tháng.
兰和班上的同学分享蛋糕。【】Lan chia sẻ bánh với các bạn trong lớp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Kể hoặc bày tỏ thông tin, suy nghĩ hay cảm xúc với người khác.

向别人讲述或表达信息、想法或感受。

Kể hoặc bày tỏ thông tin, suy nghĩ hay cảm xúc với người khác.

Ví dụ
你可以分享一下你的意见吗?【】Bạn có thể chia sẻ ý kiến của mình không?
她向我倾诉了自己的担忧。【】Cô ấy chia sẻ với tôi về nỗi lo của mình.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Đăng hoặc gửi nội dung trên mạng để người khác xem.

在网上发布或转发内容给别人看。

Đăng hoặc gửi nội dung trên mạng để người khác xem.

Ví dụ
他在脸书上分享了这张照片。【】Anh ấy chia sẻ bức ảnh này lên Facebook.
不要转发未经证实的新闻。【】Đừng chia sẻ tin chưa được kiểm chứng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chia sẻ (Verb)

chia sẻ + Danh từchia sẻ + Giới từ
Kết hợp từ của chia sẻ
Collocation
Ví dụ

分享感受

chia sẻ cảm xúc

你可以和我分享你的感受。

Bạn có thể chia sẻ cảm xúc của mình với tôi.

分享经验

chia sẻ kinh nghiệm

她经常分享自己学习英语的经验。

Cô ấy thường chia sẻ kinh nghiệm học tiếng Anh của mình.

分摊费用

chia sẻ chi phí

我们决定分摊租房费用。

Chúng tôi quyết định chia sẻ chi phí thuê nhà.

分享信息

chia sẻ thông tin

员工需要与整个团队分享信息。

Nhân viên cần chia sẻ thông tin với cả nhóm.

分享帖子

chia sẻ bài viết

她在脸书上分享了这篇帖子。

Cô ấy đã chia sẻ bài viết này trên Facebook.

Video ngữ cảnh