Anh - Việt

Bản dịch của từ Chiếm giữ độc quyền trong tiếng Trung

chiếm giữ độc quyền

Động từ

chiếm giữ độc quyền (Động từ)

Nghĩa 01 · Nắm giữ và kiểm soát hoàn toàn một lĩnh vực, sản phẩm, hoặc tài nguyên mà không cho người khác cùng tham gia hoặc cạnh tranh.

垄断市场

Nắm giữ và kiểm soát hoàn toàn một lĩnh vực, sản phẩm, hoặc tài nguyên mà không cho người khác cùng tham gia hoặc cạnh tranh.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh