Anh - Việt

Bản dịch của từ Chiêu đãi trong tiếng Trung

chiêu đãi

Động từ

chiêu đãi (Động từ)

Nghĩa 01 · Mời và tiếp đón ai bằng bữa ăn, đồ uống hoặc hoạt động vui chơi.

用饭菜、饮料或娱乐活动招待别人。

Mời và tiếp đón ai bằng bữa ăn, đồ uống hoặc hoạt động vui chơi.

Ví dụ
公司用年终晚餐款待员工。【】Công ty chiêu đãi nhân viên một bữa tối cuối năm.
他们用传统菜肴招待客人。【】Họ chiêu đãi khách bằng các món ăn truyền thống.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chiêu đãi (Verb)

chiêu đãi + Danh từ
Kết hợp từ của chiêu đãi
Collocation
Ví dụ

接待一批来访者

chiêu đãi đoàn khách

该市今晚将接待一批来访者。

Thành phố sẽ chiêu đãi đoàn khách vào tối nay.

请朋友吃饭

chiêu đãi bạn bè

会议结束后,她请朋友们吃了午饭。

Cô ấy chiêu đãi bạn bè một bữa trưa sau buổi họp.

招待客人

chiêu đãi khách

他们经常用当地菜肴招待客人。

Họ thường chiêu đãi khách bằng các món ăn địa phương.

用饮料招待客人

chiêu đãi khách bằng đồ uống

工作人员用免费饮料招待客人。

Nhân viên chiêu đãi khách bằng đồ uống miễn phí.

请客人吃一顿丰盛的晚餐

chiêu đãi khách một bữa tối thịnh soạn

这家餐厅请客人吃了一顿丰盛的晚餐。

Nhà hàng chiêu đãi khách một bữa tối thịnh soạn.

Video ngữ cảnh