Anh - Việt

Bản dịch của từ Chiều ngang trong tiếng Trung

chiều ngang

Danh từ

chiều ngang (Danh từ)

Nghĩa 01 · Kích thước đo từ bên này sang bên kia của một vật hoặc không gian.

物体或空间从一边到另一边的尺寸。

Kích thước đo từ bên này sang bên kia của một vật hoặc không gian.

Ví dụ
这张桌子的宽度是一米。【】Chiều ngang của chiếc bàn này là một mét.
买窗帘前先量一下门的宽度。【】Đo chiều ngang của cửa trước khi mua rèm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chiều ngang (Noun)

chiều ngang + Danh từchiều ngang + Tính từĐộng từ + chiều ngang
Kết hợp từ của chiều ngang
Collocation
Ví dụ

宽度和长度

chiều ngang và chiều dài

请写下这幅画的宽度和长度。

Vui lòng ghi chiều ngang và chiều dài của bức tranh.

房间的宽度

chiều ngang của căn phòng

房间的宽度只有大约三米。

Chiều ngang của căn phòng chỉ khoảng ba mét.

屏幕宽度

chiều ngang của màn hình

你可以在设置中更改屏幕宽度。

Bạn có thể thay đổi chiều ngang của màn hình trong phần cài đặt.

Video ngữ cảnh