Anh - Việt

Bản dịch của từ Ngang trong tiếng Trung

ngang

Danh từTính từ

ngang (Danh từ)

Nghĩa 01 · Thanh điệu không có dấu trong tiếng Việt.

越南语中没有声调符号的声调。

Thanh điệu không có dấu trong tiếng Việt.

Ví dụ
“ma”这个词用的是平调,没有声调符号。【】Từ “ma” mang thanh ngang, không có dấu.
平调通常很容易辨认,因为它没有符号。【】Thanh ngang thường dễ nhận ra vì không có dấu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ngang (Noun)

Danh từ + ngangĐộng từ + ngang
Kết hợp từ của ngang
Collocation
Ví dụ

平声

thanh ngang

“ma”这个字是平声。

Từ “ma” có thanh ngang.

带平声的音节

âm tiết thanh ngang

“Ba”是一个带平声的音节。

“Ba” là một âm tiết thanh ngang.

平调的嗓音

giọng ngang

她用平调回答,句末没有升调。

Cô ấy trả lời bằng giọng ngang, không lên giọng ở cuối câu.

ngang (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có phương song song với mặt đất, mặt nước hoặc theo chiều rộng.

与地面或水面平行,沿横向的。

Có phương song song với mặt đất, mặt nước hoặc theo chiều rộng.

Ví dụ
请把瓶子横放在柜子里。【】Hãy đặt chai nằm ngang trong ngăn tủ.
他把画横着挂在墙上。【】Cậu ấy treo bức tranh ngang trên tường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ở cùng độ cao, mức độ hoặc vị trí với người hay vật khác.

与某人或某物处于同样的高度、水平或地位。

Ở cùng độ cao, mức độ hoặc vị trí với người hay vật khác.

Ví dụ
水已经和杯口齐平了。【】Nước đã ngang mép cốc rồi.
她的经验和经理的经验相当。【】Kinh nghiệm của cô ấy ngang với kinh nghiệm của người quản lý.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Bướng bỉnh, cố làm theo ý mình và khó nghe lời khuyên.

固执地坚持自己的想法,不愿听劝。

Bướng bỉnh, cố làm theo ý mình và khó nghe lời khuyên.

Ví dụ
这个孩子很固执,不肯穿外套。【】Em bé rất ngang, không chịu mặc áo khoác.
她很任性,大家劝她待在家里,她还是一个人去了。【】Cô ấy ngang, dù mọi người khuyên ở nhà vẫn đi một mình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Có âm thanh hoặc mùi vị lạ, gây cảm giác khó chịu.

声音或味道怪异而令人不舒服。

Có âm thanh hoặc mùi vị lạ, gây cảm giác khó chịu.

Ví dụ
他的声音听起来刺耳又让人不舒服。【】Giọng nói của anh ấy nghe ngang và khó chịu.
这首曲子的琴声很刺耳。【】Bản nhạc này có tiếng đàn ngang tai.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ngang (Adjective)

Danh từ + ngangngang + Danh từngang + Từ đi kèmĐộng từ + ngang
Kết hợp từ của ngang
Collocation
Ví dụ

水平线

đường ngang

在标题下画一条水平线。

Kẻ một đường ngang dưới tiêu đề.

横杠

vạch ngang

屏幕中间有一条横杠。

Màn hình có một vạch ngang ở giữa.

水平表面

mặt phẳng ngang

把瓶子放在水平表面上。

Đặt chai trên một mặt phẳng ngang.

Video ngữ cảnh