ngang
ngang (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thanh điệu không có dấu trong tiếng Việt.
越南语中没有声调符号的声调。
Thanh điệu không có dấu trong tiếng Việt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ngang (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
平声 thanh ngang | “ma”这个字是平声。 Từ “ma” có thanh ngang. |
带平声的音节 âm tiết thanh ngang | “Ba”是一个带平声的音节。 “Ba” là một âm tiết thanh ngang. |
平调的嗓音 giọng ngang | 她用平调回答,句末没有升调。 Cô ấy trả lời bằng giọng ngang, không lên giọng ở cuối câu. |
ngang (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có phương song song với mặt đất, mặt nước hoặc theo chiều rộng.
与地面或水面平行,沿横向的。
Có phương song song với mặt đất, mặt nước hoặc theo chiều rộng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ở cùng độ cao, mức độ hoặc vị trí với người hay vật khác.
与某人或某物处于同样的高度、水平或地位。
Ở cùng độ cao, mức độ hoặc vị trí với người hay vật khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Bướng bỉnh, cố làm theo ý mình và khó nghe lời khuyên.
固执地坚持自己的想法,不愿听劝。
Bướng bỉnh, cố làm theo ý mình và khó nghe lời khuyên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Có âm thanh hoặc mùi vị lạ, gây cảm giác khó chịu.
声音或味道怪异而令人不舒服。
Có âm thanh hoặc mùi vị lạ, gây cảm giác khó chịu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ngang (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
水平线 đường ngang | 在标题下画一条水平线。 Kẻ một đường ngang dưới tiêu đề. |
横杠 vạch ngang | 屏幕中间有一条横杠。 Màn hình có một vạch ngang ở giữa. |
水平表面 mặt phẳng ngang | 把瓶子放在水平表面上。 Đặt chai trên một mặt phẳng ngang. |