Anh - Việt

Bản dịch của từ Chín chắn trong tiếng Trung

chín chắn

Tính từ

chín chắn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có suy nghĩ và cách cư xử đúng mực, trưởng thành, không nông nổi hay bộp chộp.

做事和想法成熟,有分寸,不冲动。

Có suy nghĩ và cách cư xử đúng mực, trưởng thành, không nông nổi hay bộp chộp.

Ví dụ
工作多年后,她变得更加成熟稳重。【】Cô ấy đã chín chắn hơn sau nhiều năm đi làm.
他在做重大决定时非常稳重。【】Anh ấy rất chín chắn khi đưa ra những quyết định lớn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chín chắn (Adjective)

chín chắn + Danh từchín chắn + Trạng từ
Kết hợp từ của chín chắn
Collocation
Ví dụ

明智的决定

hành động chín chắn

在这种困难的情况下,那是一个明智的决定。

Đó là một hành động chín chắn trong hoàn cảnh khó khăn này.

成熟的性格

tính cách chín chắn

尽管还年轻,他的性格很成熟。

Dù còn trẻ nhưng cậu ấy có tính cách chín chắn.

成熟的思维方式

cách nghĩ chín chắn

他的思维方式比他的年龄成熟得多。

Anh ấy có cách nghĩ chín chắn hơn nhiều so với tuổi.

冷静稳重的人

người chín chắn

她是一个冷静稳重的人,做决定前总会仔细考虑。

Cô ấy là người chín chắn, luôn suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.

审慎的思考

suy nghĩ chín chắn

投资金钱之前需要审慎的思考。

Cần có suy nghĩ chín chắn trước khi đầu tư tiền bạc.

Video ngữ cảnh