chín tới
Động từTính từ
chín tới (Động từ)
Nghĩa 01 · Chỉ trái cây hoặc cơm đã chín vừa đến độ, ăn được ngon.
指水果或米饭等食物成熟到正好可以吃的程度。
Chỉ trái cây hoặc cơm đã chín vừa đến độ, ăn được ngon.
Ví dụ
这个水果已经熟了,你可以吃了。【】Trái cây này đã chín tới rồi, bạn ăn được.
这个芒果几天后就会熟。【】Quả xoài này sẽ chín tới trong vài ngày nữa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chín tới (Verb)
Danh từ + chín tớiTrạng từ + chín tới
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
恰好成熟的水果 trái cây chín tới | 恰好成熟的水果最好吃。 Trái cây chín tới thì ngon nhất. |
煮得恰到好处的米饭 cơm chín tới | 煮得恰到好处的米饭松软有嚼劲。 Cơm chín tới thì hạt tơi và mềm. |
成熟恰好的番茄 cà chua chín tới | 成熟恰好的番茄又红又多汁。 Cà chua chín tới thì đỏ và mọng nước. |
chín tới (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ thịt, nhất là bò bít tết, được nấu vừa phải, phần giữa còn hơi hồng.
指牛排等肉类煮到中等熟度,中间略带粉红。
Chỉ thịt, nhất là bò bít tết, được nấu vừa phải, phần giữa còn hơi hồng.
Ví dụ
我要一份中熟的牛排,别煮太老。【】Tôi muốn bò bít tết chín tới, đừng nấu quá kỹ.
我爸爸喜欢牛肉五分熟,不喜欢全熟。【】Bố tôi thích thịt bò chín tới, không thích thịt quá chín.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chín tới (Adjective)
Danh từ + chín tớiĐộng từ + chín tới
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
五成熟的牛排 bò bít tết chín tới | 我点的牛排要五成熟,中间微微发红。 Tôi gọi bò bít tết chín tới, phần giữa còn hơi hồng. |
五成熟的火候 độ chín tới | 你的牛排要五成熟还是全熟? Bạn muốn bít tết ở độ chín tới hay chín kỹ? |
五成熟的牛肉 thịt bò chín tới | 五成熟的牛肉仍然鲜嫩多汁。 Thịt bò chín tới thì vẫn mềm và mọng nước. |