Anh - Việt

Bản dịch của từ Chính diện trong tiếng Trung

chính diện

Danh từTính từ

chính diện (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phần hoặc hướng ngay phía trước của người, vật hoặc công trình.

人、物体或建筑物正前方的部分或方向。

Phần hoặc hướng ngay phía trước của người, vật hoặc công trình.

Ví dụ
正门在大楼的正面。【】Cửa chính nằm ở chính diện tòa nhà.
牌子装在校门的正面。【】Tấm biển được gắn ở chính diện cổng trường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chính diện (Noun)

Danh từ + chính diệnchính diện + Danh từchính diện + Giới từchính diện + Động từ
Kết hợp từ của chính diện
Collocation
Ví dụ

建筑物正面

mặt chính diện

这座建筑物的正面是玻璃材质的。

Mặt chính diện của tòa nhà được làm bằng kính.

chính diện (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở hoặc hướng thẳng về phía trước, không nhìn từ bên cạnh hay phía sau.

从正前方看到的;面向前方的。

Ở hoặc hướng thẳng về phía trước, không nhìn từ bên cạnh hay phía sau.

Ví dụ
证件照必须拍正面照,不戴眼镜。【】Ảnh thẻ cần chụp chính diện, không đeo kính.
这张正面照片清楚地拍到了两只眼睛。【】Bức ảnh chính diện cho thấy rõ cả hai mắt.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thuộc về nhân vật hoặc hình tượng được thể hiện là tốt đẹp, đúng đắn, đối lập với phản diện trong tác phẩm.

指作品中被塑造成正面、正义的人物或形象。

Thuộc về nhân vật hoặc hình tượng được thể hiện là tốt đẹp, đúng đắn, đối lập với phản diện trong tác phẩm.

Ví dụ
这个正面人物总是想办法帮助穷人。【】Nhân vật chính diện luôn tìm cách giúp người nghèo.
电影把母亲塑造成正面形象。【】Phim xây dựng người mẹ thành một hình tượng chính diện.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chính diện (Adjective)

chính diện + Danh từ
Kết hợp từ của chính diện
Collocation
Ví dụ

正面形象塑造

hình tượng chính diện

这部电影正面塑造了这位教师的形象。

Bộ phim xây dựng một hình tượng chính diện về người giáo viên.

正面人物

nhân vật chính diện

这个正面人物总是帮助别人。

Nhân vật chính diện này luôn giúp đỡ người khác.

正面照

ảnh chính diện

申请材料需要一张清晰的正面照。

Hồ sơ yêu cầu một ảnh chính diện rõ nét.

Video ngữ cảnh