Anh - Việt
đánh chính diện
Động từ
đánh chính diện (Động từ)
Nghĩa 01 · đánh thẳng từ phía trước mặt
正面攻击
đánh thẳng từ phía trước mặt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
đánh chính diện
正面攻击
đánh thẳng từ phía trước mặt
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa