Anh - Việt

Bản dịch của từ Chỉnh hình học trong tiếng Trung

chỉnh hình học

Danh từ

chỉnh hình học (Danh từ)

Nghĩa 01 · như chỉnh hình

矫形的

như chỉnh hình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh