chinh phục
chinh phục (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng vũ lực đánh bại và kiểm soát một nước, vùng đất hoặc dân tộc.
用武力打败并控制一个国家、地区或民族。
Dùng vũ lực đánh bại và kiểm soát một nước, vùng đất hoặc dân tộc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Vượt qua hoặc làm chủ một khó khăn, thử thách hay yếu tố tự nhiên.
战胜或掌握困难、挑战或自然力量。
Vượt qua hoặc làm chủ một khó khăn, thử thách hay yếu tố tự nhiên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Làm cho ai đó yêu mến, tin tưởng hoặc bị thu hút.
使某人喜欢、信任或被吸引。
Làm cho ai đó yêu mến, tin tưởng hoặc bị thu hút.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chinh phục (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
征服山峰 chinh phục đỉnh núi | 他们花了三天时间征服最高的山峰。 Họ mất ba ngày để chinh phục đỉnh núi cao nhất. |
掌握新技能 chinh phục kỹ năng mới | 你需要经常练习,才能掌握一项新技能。 Bạn cần luyện tập thường xuyên để chinh phục kỹ năng mới. |
吸引粉丝 chinh phục người hâm mộ | 这部电影凭借感人的故事吸引了粉丝。 Bộ phim chinh phục người hâm mộ nhờ câu chuyện cảm động. |
赢得观众的喜爱 chinh phục khán giả | 这位歌手用温暖的嗓音很快赢得了观众的喜爱。 Nữ ca sĩ nhanh chóng chinh phục khán giả bằng giọng hát ấm áp. |
征服新的领土 chinh phục vùng đất mới | 这个帝国曾征服许多新的领土。 Đế chế này từng chinh phục nhiều vùng đất mới. |