Anh - Việt

Bản dịch của từ Chính qui hoá trong tiếng Trung

chính qui hoá

Động từ

chính qui hoá (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm cho một tổ chức, cơ cấu, hoạt động trở nên chính thức, đúng theo quy định, hay tiêu chuẩn đã được công nhận, tức là hợp pháp hóa, hợp thức hóa; thường dùng trong bối cảnh chuyển đổi từ trạng thái hoặc hình thức chưa chính thức sang chính thức.

使组织或活动正式化

Làm cho một tổ chức, cơ cấu, hoạt động trở nên chính thức, đúng theo quy định, hay tiêu chuẩn đã được công nhận, tức là hợp pháp hóa, hợp thức hóa; thường dùng trong bối cảnh chuyển đổi từ trạng thái hoặc hình thức chưa chính thức sang chính thức.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh