chính qui
Tính từ
chính qui (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc hệ đào tạo chính thức, học đầy đủ theo chương trình và thời gian quy định.
指按正式规定和完整系统进行的教育或培训。
Thuộc hệ đào tạo chính thức, học đầy đủ theo chương trình và thời gian quy định.
Ví dụ
他在大学就读正规学位课程。【】Anh ấy đang học hệ chính qui tại trường đại học.
她在学院完成了正规的培训课程。【】Cô ấy đã hoàn thành khóa đào tạo chính qui tại học viện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đúng theo quy định, được cơ quan có thẩm quyền công nhận hợp lệ.
符合官方规定、得到正式认可的。
Đúng theo quy định, được cơ quan có thẩm quyền công nhận hợp lệ.
Ví dụ
这是政府机关签发的正式文件。【】Đây là giấy tờ chính qui do cơ quan nhà nước cấp.
他是经过正规训练的合格厨师。【】Anh ấy là đầu bếp chính qui, được đào tạo bài bản.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chính qui (Adjective)
Danh từ + chính qui
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
全日制课程 hệ chính qui | 他在大学读全日制课程。 Anh ấy theo học hệ chính qui tại trường đại học. |
全日制学生 sinh viên chính qui | 全日制学生可以申请奖学金。 Sinh viên chính qui được hưởng học bổng. |
正规教育 giáo dục chính qui | 他从未接受过正规教育。 Anh ấy chưa từng được giáo dục chính qui. |
正规军 quân đội chính qui | 正规军经过系统的训练。 Quân đội chính qui được huấn luyện bài bản. |
正规渠道 kênh chính qui | 请通过正规渠道提交申请。 Hãy nộp đơn qua kênh chính qui. |