Anh - Việt
chính sách
Danh từ
chính sách (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chủ trương và biện pháp được chính phủ, tổ chức hoặc công ty đặt ra để đạt một mục tiêu nhất định.
政府、组织或公司为实现某个目标制定的方针和措施。
Chủ trương và biện pháp được chính phủ, tổ chức hoặc công ty đặt ra để đạt một mục tiêu nhất định.
Ví dụ
政府刚刚公布了一项新的教育政策。【】Chính phủ vừa công bố chính sách giáo dục mới.
公司有灵活的居家办公政策。【】Công ty có chính sách làm việc tại nhà linh hoạt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chính sách (Noun)
chính sách + Danh từchính sách + Tính từĐộng từ + chính sách
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
教育政策 chính sách giáo dục | 新的教育政策侧重于数字技能。 Chính sách giáo dục mới tập trung vào kỹ năng số. |
政府政策 chính sách của chính phủ | 这项政府政策支持小企业。 Chính sách của chính phủ này hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ. |
隐私政策 chính sách bảo mật | 创建账户前,请阅读隐私政策。 Hãy đọc chính sách bảo mật trước khi tạo tài khoản. |
外交政策 chính sách đối ngoại | 该国的外交政策已经改变。 Chính sách đối ngoại của nước này đã thay đổi. |