Anh - Việt
chính thức hoá
Động từ
chính thức hoá (Động từ)
Nghĩa 01 · làm cho trở thành chính thức
使正式
làm cho trở thành chính thức
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chính thức hoá
使正式
làm cho trở thành chính thức
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa