chính thức
chính thức (Tính từ)
Nghĩa 01 · Được cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền công nhận, công bố hoặc cho phép.
经有权机构或人士认可、发布或批准的。
Được cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền công nhận, công bố hoặc cho phép.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có tính trang trọng và theo nghi thức hoặc quy định, không mang tính thân mật hay không chính quy.
正式而庄重的,符合礼仪或规定的。
Có tính trang trọng và theo nghi thức hoặc quy định, không mang tính thân mật hay không chính quy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chính thức (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
正式文件 văn bản chính thức | 你需要提交正式文件来确认信息。 Bạn cần nộp văn bản chính thức để xác nhận thông tin. |
正式通知 thông báo chính thức | 公司将于明天发布正式通知。 Công ty sẽ đưa ra thông báo chính thức vào ngày mai. |
正式决定 quyết định chính thức | 我们正在等待董事会的正式决定。 Chúng tôi đang chờ quyết định chính thức từ ban giám đốc. |
正式名称 tên gọi chính thức | 这所学校的正式名称已经更改。 Tên gọi chính thức của trường đã được thay đổi. |
正式会议 cuộc họp chính thức | 这是该小组第一次正式会议。 Đây là cuộc họp chính thức đầu tiên của nhóm. |