Anh - Việt

Bản dịch của từ Chỗ ở trong tiếng Trung

chỗ ở

Danh từ

chỗ ở (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nơi một người sống hoặc tạm trú.

一个人居住或暂住的地方。

Nơi một người sống hoặc tạm trú.

Ví dụ
我正在学校附近找住处。【】Tôi đang tìm chỗ ở gần trường.
我们的住处很小,但很干净。【】Chỗ ở của chúng tôi khá nhỏ nhưng sạch sẽ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chỗ ở (Noun)

chỗ ở + Giới từchỗ ở + Tính từĐộng từ + chỗ ở
Kết hợp từ của chỗ ở
Collocation
Ví dụ

学生宿舍;学生住宿

chỗ ở cho sinh viên

学校正在建设更多学生住宿。

Trường đang xây thêm chỗ ở cho sinh viên.

Video ngữ cảnh