Anh - Việt
chỗ trống
Danh từ
chỗ trống (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vị trí hoặc khoảng không chưa có người hay vật chiếm chỗ.
还没有被人或物占用的位置或空间。
Vị trí hoặc khoảng không chưa có người hay vật chiếm chỗ.
Ví dụ
公交车靠窗的位置还有一个空位。【】Trên xe buýt còn một chỗ trống gần cửa sổ.
停车场只剩下一个空位。【】Bãi đỗ xe chỉ còn một chỗ trống.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khoảng chưa được điền chữ, số hoặc thông tin trong văn bản.
文本中尚未填写文字、数字或信息的空白处。
Khoảng chưa được điền chữ, số hoặc thông tin trong văn bản.
Ví dụ
请把你的名字填在空白处。【】Hãy điền tên của bạn vào chỗ trống.
这两个词之间有一个空格。【】Có một chỗ trống giữa hai từ này.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chỗ trống (Noun)
Số lượng + chỗ trốngchỗ trống + Danh từchỗ trống + Tính từĐộng từ + chỗ trống
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一个空位 một chỗ trống | 我看到窗边有一个空位。 Tôi thấy một chỗ trống gần cửa sổ. |