Anh - Việt

Bản dịch của từ Lấp chỗ trống trong tiếng Trung

lấp chỗ trống

Động từ

lấp chỗ trống (Động từ)

Nghĩa 01 · bù vào chỗ mới khuyết

填补空缺

bù vào chỗ mới khuyết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh