Anh - Việt
chơi bời
Động từ
chơi bời (Động từ)
Nghĩa 01 · Ham vui, ăn chơi hoặc giao du thiếu nghiêm túc, thường mang ý chê trách.
沉迷于吃喝玩乐或不认真交际,常含贬义。
Ham vui, ăn chơi hoặc giao du thiếu nghiêm túc, thường mang ý chê trách.
Ví dụ
他整夜鬼混,所以今天早上上班迟到了。【】Anh ấy mải chơi bời suốt đêm nên sáng nay đi làm muộn.
她以前太贪玩,忽视了学业。【】Cô ấy từng chơi bời quá đà và bỏ bê việc học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm việc hoặc dành thời gian một cách hời hợt, không nghiêm túc.
做事不认真,只顾玩闹或瞎混。
Làm việc hoặc dành thời gian một cách hời hợt, không nghiêm túc.
Ví dụ
别在上班时间玩闹,快完成报告。【】Đừng chơi bời trong giờ làm, hãy hoàn thành báo cáo đi.
那组人整个下午都在瞎混,什么事也没办成。【】Nhóm đó chỉ chơi bời cả buổi, chẳng giải quyết được việc gì.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chơi bời (Verb)
Từ đi kèm + chơi bờichơi bời + Giới từchơi bời + Trạng từĐộng từ + chơi bời
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
只知道玩乐 chỉ biết chơi bời | 他只知道玩乐,从不考虑未来。 Cậu ấy chỉ biết chơi bời mà không lo cho tương lai. |