Anh - Việt
chơi chữ
Động từ
chơi chữ (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng từ ngữ có âm hoặc nghĩa gần nhau để tạo sự hài hước, châm biếm hoặc gợi ý kín đáo.
利用同音、双关等文字技巧制造幽默、讽刺或暗示。
Dùng từ ngữ có âm hoặc nghĩa gần nhau để tạo sự hài hước, châm biếm hoặc gợi ý kín đáo.
Ví dụ
他经常玩双关来逗大家笑。【】Anh ấy thường chơi chữ để làm mọi người cười.
这个标题借用了一个著名电影名称的双关。【】Tiêu đề này chơi chữ với tên một bộ phim nổi tiếng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chơi chữ (Verb)
chơi chữ + Giới từchơi chữ + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
拿某人的名字玩文字游戏 chơi chữ về tên ai đó | 如果她不喜欢,就别拿她的名字玩文字游戏。 Đừng chơi chữ về tên cô ấy nếu cô ấy không thích. |
在标题中玩文字游戏 chơi chữ trong tiêu đề | 这家报纸在标题中玩文字游戏来吸引读者。 Tờ báo chơi chữ trong tiêu đề để thu hút người đọc. |
用同音词玩文字游戏 chơi chữ bằng từ đồng âm | 他用同音词玩文字游戏,逗得全班大笑。 Anh ấy chơi chữ bằng từ đồng âm để làm cả lớp bật cười. |
用文字游戏制造笑点 chơi chữ để gây cười | 喜剧演员常在节目中用文字游戏制造笑点。 Diễn viên thường chơi chữ để gây cười trong chương trình. |