Anh - Việt
chơi đểu
Động từ
chơi đểu (Động từ)
Nghĩa 01 · Lợi dụng sơ hở hoặc hoàn cảnh của người khác để bày trò lừa gạt hoặc làm hại họ.
暗中使用手段欺骗或坑害别人。
Lợi dụng sơ hở hoặc hoàn cảnh của người khác để bày trò lừa gạt hoặc làm hại họ.
Ví dụ
他暗中坑害室友,只为抢到奖学金。【】Anh ấy chơi đểu bạn cùng phòng để giành suất học bổng.
别相信他,别人一疏忽他就算计人。【】Đừng tin hắn, hắn hay chơi đểu người khác khi họ sơ suất.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chơi đểu (Verb)
Trạng từ + chơi đểuchơi đểu + Danh từchơi đểu + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
故意耍花招 cố tình chơi đểu | 他故意耍花招坑室友,只为争取奖学金。 Anh ấy cố tình chơi đểu bạn cùng phòng để giành suất học bổng. |