Anh - Việt

Bản dịch của từ Chói loà trong tiếng Trung

chói loà

Tính từ

chói loà (Tính từ)

Nghĩa 01 · Sáng đến mức làm loá mắt, khiến người ta khó nhìn rõ.

亮得耀眼,让人眼睛发花。

Sáng đến mức làm loá mắt, khiến người ta khó nhìn rõ.

Ví dụ
今天下午的太阳刺眼得很,我几乎睁不开眼。【】Mặt trời chiều nay chói loà, tôi không mở nổi mắt.
汽车大灯亮得刺眼,我不得不闭上眼睛。【】Ánh đèn pha xe chiếu chói loà khiến tôi phải nhắm mắt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chói loà (Adjective)

Danh từ + chói loà
Kết hợp từ của chói loà
Collocation
Ví dụ

刺眼的阳光

ánh nắng chói loà

正午时分,刺眼的阳光让我不得不眯起眼睛。

Buổi trưa, ánh nắng chói loà khiến tôi phải nheo mắt.

刺眼的车头灯

đèn pha chói loà

夜里,卡车刺眼的大灯让后面的司机看不清路面。

Trong đêm, đèn pha chói loà của xe tải khiến người lái xe phía sau không nhìn rõ đường.

耀眼的舞台灯光

ánh đèn sân khấu chói loà

乐队走上台,耀眼的舞台灯光让歌手不得不眯起眼睛。

Ban nhạc bước lên, ánh đèn sân khấu chói loà khiến ca sĩ phải nheo mắt.

耀眼的光束

tia sáng chói loà

透过门缝,耀眼的光束直射进我的脸。

Qua khe cửa, tia sáng chói loà chiếu thẳng vào mặt tôi.

耀眼的白雪

tuyết trắng chói loà

在阳光下,耀眼的白雪覆盖了群山。

Dưới nắng, tuyết trắng chói loà phủ kín những ngọn núi.

Video ngữ cảnh