Anh - Việt

Bản dịch của từ Loà trong tiếng Trung

loà

Tính từ

loà (Tính từ)

Nghĩa 01 · [Mắt] không nhìn rõ, chỉ thấy sự vật mờ mờ.

[眼睛] 看不清,视物模糊。

[Mắt] không nhìn rõ, chỉ thấy sự vật mờ mờ.

Ví dụ
我奶奶眼睛昏花,所以很难看清小字。【】Mắt bà tôi đã loà nên bà khó đọc chữ nhỏ.
生病后,他的视力变得有些模糊。【】Sau trận ốm, mắt anh ấy hơi loà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · [Mắt] bị ánh sáng mạnh chiếu vào nên tạm thời không nhìn rõ.

被强光照射后,眼睛暂时看不清。

[Mắt] bị ánh sáng mạnh chiếu vào nên tạm thời không nhìn rõ.

Ví dụ
开车时,车头灯把我照得眼花。【】Đèn pha làm tôi loà mắt khi đang lái xe.
走到烈日下,她的眼睛有几秒钟看不清。【】Ra ngoài nắng gắt, mắt cô ấy loà đi vài giây.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của loà (Adjective)

loà + Danh từloà + Tính từ
Kết hợp từ của loà
Collocation
Ví dụ

被灯光晃得睁不开眼

mắt loà vì ánh đèn

我被舞台灯光晃得睁不开眼。

Tôi bị mắt loà vì ánh đèn sân khấu.

Video ngữ cảnh