Anh - Việt

Bản dịch của từ Chống ẩm trong tiếng Trung

chống ẩm

Động từTính từ

chống ẩm (Động từ)

Nghĩa 01 · Bảo vệ đồ vật hoặc nơi chốn để không bị ẩm hay hư hại vì hơi ẩm.

防止物品或地方受潮。

Bảo vệ đồ vật hoặc nơi chốn để không bị ẩm hay hư hại vì hơi ẩm.

Ví dụ
雨季要给木柜防潮。【】Cần chống ẩm cho tủ gỗ vào mùa mưa.
他们用除湿机给仓库防潮。【】Họ dùng máy hút ẩm để chống ẩm cho kho.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chống ẩm (Verb)

chống ẩm + Danh từ
Kết hợp từ của chống ẩm
Collocation
Ví dụ

给房屋做防潮处理

chống ẩm cho nhà

他们正在雨季前给房屋做防潮处理。

Họ đang chống ẩm cho nhà trước mùa mưa.

给墙壁做防潮处理

chống ẩm cho tường

重新粉刷前,需要给墙壁做防潮处理。

Cần chống ẩm cho tường trước khi sơn lại.

保护电子设备免受潮气影响

chống ẩm cho thiết bị điện tử

密封盒有助于保护电子设备免受潮气影响。

Hộp kín giúp chống ẩm cho thiết bị điện tử.

防止衣服受潮

chống ẩm cho quần áo

干燥剂有助于防止衣柜里的衣服受潮。

Túi hút ẩm giúp chống ẩm cho quần áo trong tủ.

chống ẩm (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có tác dụng ngăn hơi ẩm làm hỏng đồ vật hoặc vật liệu.

能防止受潮的。

Có tác dụng ngăn hơi ẩm làm hỏng đồ vật hoặc vật liệu.

Ví dụ
这个包有防潮层,可以保护相机。【】Túi này có lớp chống ẩm để bảo vệ máy ảnh.
我们给药品使用防潮包装。【】Chúng tôi dùng bao bì chống ẩm cho thuốc.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chống ẩm (Adjective)

Danh từ + chống ẩm
Kết hợp từ của chống ẩm
Collocation
Ví dụ

防潮涂层

lớp phủ chống ẩm

该产品外面有一层防潮涂层。

Sản phẩm có một lớp phủ chống ẩm bên ngoài.

防潮性能

khả năng chống ẩm

这种材料具有很高的防潮性能。

Vật liệu này có khả năng chống ẩm cao.

防潮漆

sơn chống ẩm

这面墙请使用防潮漆。

Hãy dùng sơn chống ẩm cho bức tường này.

防潮材料

vật liệu chống ẩm

这种木材是一种很好的防潮材料。

Loại gỗ này là vật liệu chống ẩm tốt.

防潮包装

bao bì chống ẩm

食品需要防潮包装才能保存更久。

Thực phẩm cần bao bì chống ẩm để giữ được lâu hơn.