chồng chất
Động từ
chồng chất (Động từ)
Nghĩa 01 · Nhiều thứ chất lên nhau hoặc tăng lên thành một đống lớn, thường gây cảm giác ngổn ngang.
许多东西堆在一起,形成一大堆,常显得杂乱。
Nhiều thứ chất lên nhau hoặc tăng lên thành một đống lớn, thường gây cảm giác ngổn ngang.
Ví dụ
衣服在椅子上堆了一整个星期。【】Quần áo chồng chất trên ghế cả tuần rồi.
工作越积越多,让我很累。【】Công việc chồng chất khiến tôi rất mệt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chồng chất (Verb)
Danh từ + chồng chấtchồng chất + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
负担不断加重 gánh nặng chồng chất | 失业数月后,他家的负担不断加重。 Sau nhiều tháng thất nghiệp, gánh nặng chồng chất lên gia đình anh ấy. |
工作堆积如山 công việc chồng chất | 年底工作堆积如山,我不得不加班。 Cuối năm, công việc chồng chất khiến tôi phải ở lại làm thêm. |
债务越积越多 nợ nần chồng chất | 如果不按时还款,债务很快会越积越多。 Nếu không trả đúng hạn, nợ nần chồng chất rất nhanh. |
问题堆积起来 vấn đề chồng chất | 项目延期后,问题堆积起来了。 Khi dự án bị hoãn, các vấn đề chồng chất lên. |
书本堆得很高 sách vở chồng chất | 她的桌上书本堆得很高。 Sách vở chồng chất trên bàn của cô ấy. |