Anh - Việt
chống nạng
Động từ
chống nạng (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng nạng để đỡ cơ thể và đi lại khi chân bị đau hoặc bị thương.
借助拐杖支撑身体行走。
Dùng nạng để đỡ cơ thể và đi lại khi chân bị đau hoặc bị thương.
Ví dụ
她腿骨折后不得不拄拐。【】Cô ấy phải chống nạng sau khi bị gãy chân.
他拄着拐杖从卧室走到厨房。【】Anh ấy chống nạng để đi từ phòng ngủ ra bếp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chống nạng (Verb)
Từ đi kèm + chống nạngchống nạng + Danh từchống nạng + Số lượngchống nạng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不得不使用拐杖 phải chống nạng | 事故后,他不得不使用拐杖一段时间。 Sau tai nạn, anh ấy phải chống nạng một thời gian. |