chóng
Tính từTrạng từ
chóng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tốc độ nhanh hoặc diễn ra trong thời gian ngắn.
快速的;迅速的。
Có tốc độ nhanh hoặc diễn ra trong thời gian ngắn.
Ví dụ
我们需要一个快速的解决方案来处理这个问题。【】Chúng tôi cần một giải pháp chóng cho vấn đề này.
救援队对紧急情况作出了迅速反应。【】Đội cứu hộ đã có phản ứng chóng trước tình huống khẩn cấp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chóng (Adjective)
Danh từ + chóng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
急剧的变化 sự thay đổi chóng mặt | 这个行业正在经历急剧的变化。 Ngành này đang trải qua sự thay đổi chóng mặt. |
惊人的速度 tốc độ chóng mặt | 科技正以惊人的速度发展。 Công nghệ phát triển với tốc độ chóng mặt. |
迅速的成功 thành công chóng vánh | 他没有期待迅速的成功。 Anh ấy không mong đợi thành công chóng vánh. |
快速的死亡 cái chết chóng vánh | 主角面临快速的死亡。 Nhân vật chính phải đối mặt với một cái chết chóng vánh. |
chóng (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Trong thời gian ngắn; không lâu thì hoàn thành hoặc xảy ra.
很快;不久。
Trong thời gian ngắn; không lâu thì hoàn thành hoặc xảy ra.
Ví dụ
孩子的伤口几天后很快就愈合了。【】Vết thương của bé chóng lành sau vài ngày.
希望一切不久就完成,这样我们可以回家。【】Mong mọi việc chóng xong để chúng ta về nhà.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chóng (Adverb)
Tính từ + chóngchóng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
迅速完成 nhanh chóng hoàn thành | 我们需要迅速完成报告。 Chúng tôi cần nhanh chóng hoàn thành báo cáo. |
迅速回来 nhanh chóng trở lại | 她迅速回去工作了。 Cô ấy nhanh chóng trở lại làm việc. |