Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhanh chóng trong tiếng Trung

nhanh chóng

Tính từTrạng từ

nhanh chóng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Diễn ra hoặc được thực hiện trong thời gian ngắn.

发生或完成得很快的。

Diễn ra hoặc được thực hiện trong thời gian ngắn.

Ví dụ
公司今年增长迅速。【】Công ty có mức tăng trưởng nhanh chóng trong năm nay.
我们需要一个快速的解决办法。【】Chúng tôi cần một giải pháp nhanh chóng cho vấn đề này.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhanh chóng (Adjective)

Danh từ + nhanh chóng
Kết hợp từ của nhanh chóng
Collocation
Ví dụ

快速变化

sự thay đổi nhanh chóng

科技给我们的工作方式带来了快速变化。

Công nghệ tạo ra sự thay đổi nhanh chóng trong cách chúng ta làm việc.

一个迅速的决定

một quyết định nhanh chóng

我们需要一个迅速的决定。

Chúng ta cần một quyết định nhanh chóng.

快速进步

tiến bộ nhanh chóng

这名学习者取得了快速进步。

Học viên đã đạt được tiến bộ nhanh chóng.

快速增长

sự tăng trưởng nhanh chóng

这家公司正在经历快速增长。

Công ty đang trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng.

快速发展

sự phát triển nhanh chóng

近年来,这座城市发展迅速。

Thành phố đã có sự phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.

nhanh chóng (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Trong thời gian ngắn hoặc không để chậm trễ.

在短时间内完成;不拖延。

Trong thời gian ngắn hoặc không để chậm trễ.

Ví dụ
她很快回复了我的消息。【】Cô ấy nhanh chóng trả lời tin nhắn của tôi.
如果孩子高烧,请立即叫医生。【】Hãy nhanh chóng gọi bác sĩ nếu bé bị sốt cao.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhanh chóng (Adverb)

nhanh chóng + Động từĐộng từ + nhanh chóng
Kết hợp từ của nhanh chóng
Collocation
Ví dụ

很快意识到

nhanh chóng nhận ra

她很快意识到自己错了。

Cô ấy nhanh chóng nhận ra mình đã nhầm.

快速康复

nhanh chóng hồi phục

他手术后很快康复了。

Anh ấy nhanh chóng hồi phục sau ca phẫu thuật.

迅速蔓延

nhanh chóng lan rộng

谣言迅速传遍了学校。

Tin đồn nhanh chóng lan rộng trong trường.

Video ngữ cảnh