Anh - Việt
chữ điền
Danh từ
chữ điền (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chữ 田 trong tiếng Hán, dùng để tả hình dáng vuông vức, thường là khuôn mặt.
汉字“田”,用来形容方正、四方的脸形或形状。
Chữ 田 trong tiếng Hán, dùng để tả hình dáng vuông vức, thường là khuôn mặt.
Ví dụ
他的脸呈“田”字形,很方正。【】Anh ấy có khuôn mặt chữ điền, trông rất vuông vắn.
方脸、呈“田”字形的男人看起来很可靠。【】Người đàn ông có gương mặt chữ điền thường trông rất đôn hậu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chữ điền (Noun)
Danh từ + chữ điềnĐộng từ + chữ điền
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
国字脸 mặt chữ điền | 他长着一张国字脸,看上去很结实。 Ông ấy có mặt chữ điền, trông rất chắc chắn. |
“田”字的意思 ý nghĩa chữ điền | 请解释课文中“田”字的意思。 Em hãy giải thích ý nghĩa chữ điền trong bài học. |