Anh - Việt

Bản dịch của từ Mặt chữ điền trong tiếng Trung

mặt chữ điền

Danh từ

mặt chữ điền (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem mặt vuông chữ điền

方形的脸

xem mặt vuông chữ điền

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa