Anh - Việt
chu du
Động từ
chu du (Động từ)
Nghĩa 01 · Đi nhiều nơi, thường là những nơi xa, để tham quan hoặc trải nghiệm.
到许多地方旅行、游览。
Đi nhiều nơi, thường là những nơi xa, để tham quan hoặc trải nghiệm.
Ví dụ
祖父母退休后想周游越南。【】Ông bà muốn chu du khắp Việt Nam sau khi nghỉ hưu.
她休假期间游历了许多国家。【】Cô ấy đã chu du nhiều nước trong thời gian nghỉ việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chu du (Verb)
chu du + Số lượngchu du + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
广泛旅行 chu du nhiều nơi | 他退休后去过很多地方旅行。 Ông ấy đã chu du nhiều nơi trong thời gian nghỉ hưu. |