Anh - Việt
chủ mưu
Động từDanh từ
chủ mưu (Động từ)
Nghĩa 01 · Đứng ra lập kế hoạch và chỉ đạo một hành động xấu hoặc phạm pháp.
策划并指挥不法或恶劣行为。
Đứng ra lập kế hoạch và chỉ đạo một hành động xấu hoặc phạm pháp.
Ví dụ
他被指控主谋这起盗窃案。【】Anh ta bị cáo buộc chủ mưu vụ trộm.
她主谋了这起诈骗案。【】Cô ấy đã chủ mưu vụ lừa đảo này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chủ mưu (Verb)
chủ mưu + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
策划银行抢劫案 chủ mưu vụ cướp ngân hàng | 他被控策划银行抢劫案。 Anh ta bị buộc tội chủ mưu vụ cướp ngân hàng. |
策划窃取数据 chủ mưu việc đánh cắp dữ liệu | 她被指控策划窃取客户数据。 Cô ấy bị cáo buộc chủ mưu việc đánh cắp dữ liệu khách hàng. |
策划袭击 chủ mưu vụ tấn công | 该团伙涉嫌策划这次袭击。 Nhóm này bị nghi chủ mưu vụ tấn công. |
chủ mưu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người đứng đầu việc lập kế hoạch và tổ chức một hành động xấu hoặc phạm pháp.
策划和组织不法或恶劣行为的主要人物。
Người đứng đầu việc lập kế hoạch và tổ chức một hành động xấu hoặc phạm pháp.
Ví dụ
警方逮捕了这起诈骗案的主谋。【】Cảnh sát đã bắt được chủ mưu của vụ lừa đảo.
谁是这个计划的主谋?【】Ai là chủ mưu của kế hoạch này?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chủ mưu (Noun)
Danh từ + chủ mưuchủ mưu + Danh từĐộng từ + chủ mưu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
主谋 kẻ chủ mưu | 警方已经确定了主谋。 Cảnh sát đã xác định được kẻ chủ mưu. |