Anh - Việt

Bản dịch của từ Chủ nghĩa biểu hiện trong tiếng Trung

chủ nghĩa biểu hiện

Danh từ

chủ nghĩa biểu hiện (Danh từ)

Nghĩa 01 · văn học - nghệ thuật biểu hiện lòng tuyệt vọng và sự sợ hãi trước chiến tranh

表现主义,艺术运动表达内心的绝望和恐惧

văn học - nghệ thuật biểu hiện lòng tuyệt vọng và sự sợ hãi trước chiến tranh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa