Anh - Việt

Bản dịch của từ Chủ nghĩa bôn-sê-vích trong tiếng Trung

chủ nghĩa Bôn-sê-vích

Danh từ

chủ nghĩa Bôn-sê-vích (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hệ tư tưởng và phong trào cách mạng của những người Bôn-sê-vích ở Nga đầu thế kỉ XX.

20世纪初俄国布尔什维克的革命思想和运动。

Hệ tư tưởng và phong trào cách mạng của những người Bôn-sê-vích ở Nga đầu thế kỉ XX.

Ví dụ
他研究布尔什维克主义的历史。【】Anh ấy nghiên cứu lịch sử chủ nghĩa Bôn-sê-vích.
布尔什维克主义在俄国有很大影响。【】Chủ nghĩa Bôn-sê-vích có ảnh hưởng lớn ở Nga.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chủ nghĩa Bôn-sê-vích (Noun)

Danh từ + chủ nghĩa Bôn-sê-víchĐộng từ + chủ nghĩa Bôn-sê-vích
Kết hợp từ của chủ nghĩa Bôn-sê-vích
Collocation
Ví dụ

布尔什维主义的传播

sự lan rộng của chủ nghĩa Bôn-sê-vích

许多欧洲国家担心布尔什维主义的传播。

Nhiều nước châu Âu lo ngại sự lan rộng của chủ nghĩa Bôn-sê-vích.

布尔什维主义的意识形态

hệ tư tưởng của chủ nghĩa Bôn-sê-vích

这场讲座分析了布尔什维主义的意识形态。

Bài giảng phân tích hệ tư tưởng của chủ nghĩa Bôn-sê-vích.

布尔什维主义的影响

ảnh hưởng của chủ nghĩa Bôn-sê-vích

历史学家仍在讨论布尔什维主义在欧洲的影响。

Các nhà sử học vẫn tranh luận về ảnh hưởng của chủ nghĩa Bôn-sê-vích ở châu Âu.

布尔什维主义的兴起

sự trỗi dậy của chủ nghĩa Bôn-sê-vích

布尔什维主义的兴起改变了俄国历史。

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa Bôn-sê-vích đã làm thay đổi lịch sử nước Nga.