Anh - Việt

Bản dịch của từ Chủ nghĩa hiện tượng trong tiếng Trung

chủ nghĩa hiện tượng

Danh từ

chủ nghĩa hiện tượng (Danh từ)

Nghĩa 01 · khuynh hướng triết học chỉ thừa nhận hiện tượng là đối tượng trực tiếp của nhận thức và phủ định khả năng nhận thức bản chất của sự vật

现象主义

khuynh hướng triết học chỉ thừa nhận hiện tượng là đối tượng trực tiếp của nhận thức và phủ định khả năng nhận thức bản chất của sự vật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa