hiện tượng
Danh từ
hiện tượng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự việc hoặc biểu hiện xảy ra trong tự nhiên, xã hội hay đời sống mà có thể quan sát hoặc nhận thấy.
在自然、社会或生活中能够被观察到的事情或表现。
Sự việc hoặc biểu hiện xảy ra trong tự nhiên, xã hội hay đời sống mà có thể quan sát hoặc nhận thấy.
Ví dụ
这种现象常在大雨后发生。【】Hiện tượng này thường xảy ra sau những cơn mưa lớn.
科学家正在研究那个现象。【】Các nhà khoa học đang nghiên cứu hiện tượng đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hiện tượng (Noun)
hiện tượng + Tính từĐộng từ + hiện tượng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
普遍现象 hiện tượng phổ biến | 压力是大学生中一种普遍现象。 Stress là một hiện tượng phổ biến ở sinh viên. |
社会现象 hiện tượng xã hội | 过度使用社交媒体是一种值得注意的社会现象。 Việc dùng mạng xã hội quá nhiều là một hiện tượng xã hội đáng chú ý. |
自然现象 hiện tượng tự nhiên | 彩虹是一种美丽的自然现象。 Cầu vồng là một hiện tượng tự nhiên đẹp. |
异常现象 hiện tượng bất thường | 科学家正在调查这种异常现象。 Các nhà khoa học đang điều tra hiện tượng bất thường này. |
新现象 hiện tượng mới | 远程办公不再是一种新现象。 Làm việc từ xa không còn là một hiện tượng mới. |