Anh - Việt

Bản dịch của từ Chủ quan trong tiếng Trung

chủ quan

Danh từTính từ

chủ quan (Danh từ)

Nghĩa 01 · Mặt thuộc về nhận thức, ý kiến và ý chí của con người, đối lập với cái khách quan.

与客观相对的人类认识、意见和意志方面。

Mặt thuộc về nhận thức, ý kiến và ý chí của con người, đối lập với cái khách quan.

Ví dụ
需要考虑问题的主观和客观两方面。【】Cần xem xét cả chủ quan và khách quan của vấn đề.
这项研究试图把主观性与数据分开。【】Nghiên cứu này cố gắng tách chủ quan khỏi dữ liệu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chủ quan (Noun)

Danh từ + chủ quanTừ đi kèm + chủ quan
Kết hợp từ của chủ quan
Collocation
Ví dụ

主观因素

yếu tố chủ quan

主观因素可能会影响他们的决定。

Yếu tố chủ quan có thể ảnh hưởng đến quyết định của họ.

主观原因

nguyên nhân chủ quan

这次失败既有主观原因,也有客观原因。

Thất bại này có cả nguyên nhân chủ quan lẫn khách quan.

主观方面

mặt chủ quan

报告需要分析该问题的主观和客观方面。

Báo cáo cần phân tích cả mặt chủ quan và mặt khách quan của vấn đề.

chủ quan (Tính từ)

Nghĩa 01 · Dựa nhiều vào cảm nhận, ý kiến cá nhân hơn là sự thật hoặc bằng chứng.

主要根据个人感受或看法,而不是事实或证据。

Dựa nhiều vào cảm nhận, ý kiến cá nhân hơn là sự thật hoặc bằng chứng.

Ví dụ
这条评论很主观,证据也不够。【】Nhận xét này khá chủ quan và chưa có đủ bằng chứng.
那只是我个人的主观评价。【】Đó là đánh giá chủ quan của riêng tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Quá tin vào tình hình thuận lợi hoặc nhận định của mình nên không thấy hết khó khăn, nguy cơ.

因过于自信或轻敌而忽视困难和风险。

Quá tin vào tình hình thuận lợi hoặc nhận định của mình nên không thấy hết khó khăn, nguy cơ.

Ví dụ
雨天开车时不要麻痹大意。【】Đừng chủ quan khi lái xe trong trời mưa.
球队领先两球后变得轻敌了。【】Đội bóng đã chủ quan sau khi dẫn trước hai bàn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chủ quan (Adjective)

Trạng từ + chủ quanTừ đi kèm + chủ quanchủ quan + Danh từ
Kết hợp từ của chủ quan
Collocation
Ví dụ

过于自信

quá chủ quan

面对强大的对手不要过于自信。

Đừng quá chủ quan trước đối thủ mạnh.

Video ngữ cảnh