Anh - Việt

Bản dịch của từ Chú thích trong tiếng Trung

chú thích

Động từDanh từ

chú thích (Động từ)

Nghĩa 01 · Ghi thêm lời giải thích hoặc thông tin ngắn cho nội dung nào đó.

添加简短说明或解释。

Ghi thêm lời giải thích hoặc thông tin ngắn cho nội dung nào đó.

Ví dụ
老师给阅读材料中的生词加了注释。【】Cô giáo chú thích những từ khó trong bài đọc.
请注明这张照片的来源。【】Hãy chú thích nguồn của bức ảnh này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chú thích (Verb)

chú thích + Danh từ
Kết hợp từ của chú thích
Collocation
Ví dụ

给文件作注释

chú thích tài liệu

她在发给团队之前给文件作了注释。

Cô ấy chú thích tài liệu trước khi gửi cho nhóm.

给图表添加标签

chú thích biểu đồ

请给图表添加标签,以便读者理解这些数据。

Hãy chú thích biểu đồ để người đọc hiểu các số liệu.

给文本作注释

chú thích văn bản

学生被要求用简短的评论给文本作注释。

Sinh viên được yêu cầu chú thích văn bản bằng các nhận xét ngắn.

给照片添加说明文字

chú thích ảnh

发帖前记得给照片添加说明文字。

Bạn nhớ chú thích ảnh trước khi đăng bài nhé.

chú thích (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lời hoặc đoạn ngắn được ghi thêm để giải thích nội dung.

为解释内容而附加的简短文字。

Lời hoặc đoạn ngắn được ghi thêm để giải thích nội dung.

Ví dụ
看文章前,先读照片下面的说明文字。【】Đọc chú thích dưới ảnh trước khi xem bài viết.
这本书对许多古词有注释。【】Cuốn sách có chú thích cho nhiều từ cổ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chú thích (Noun)

chú thích + Danh từchú thích + Giới từchú thích + Tính từĐộng từ + chú thích
Kết hợp từ của chú thích
Collocation
Ví dụ

脚注

chú thích cuối trang

这条信息在脚注中得到了解释。

Thông tin này được giải thích trong chú thích cuối trang.

Video ngữ cảnh