Anh - Việt

Bản dịch của từ Chu trình trong tiếng Trung

chu trình

Danh từ

chu trình (Danh từ)

Nghĩa 01 · Quá trình diễn ra theo một chuỗi giai đoạn khép kín và quay trở lại trạng thái ban đầu khi kết thúc.

一系列阶段构成的闭合过程,结束时回到初始状态。

Quá trình diễn ra theo một chuỗi giai đoạn khép kín và quay trở lại trạng thái ban đầu khi kết thúc.

Ví dụ
水蒸发后又以雨的形式落下,这是一个自然循环。【】Nước bay hơi rồi ngưng tụ thành mưa, đó là một chu trình tự nhiên.
我们的身体有着规律的睡眠与觉醒循环。【】Cơ thể chúng ta có một chu trình ngủ và thức rất đều đặn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Khoảng thời gian cần để hoàn thành một lượt sản xuất hoặc công việc lặp đi lặp lại.

完成一次生产或重复性工作所需的时间。

Khoảng thời gian cần để hoàn thành một lượt sản xuất hoặc công việc lặp đi lặp lại.

Ví dụ
公司缩短了生产周期以按时完成订单。【】Công ty rút ngắn chu trình sản xuất để kịp đơn hàng.
一款新产品的开发周期通常约为六个月。【】Chu trình phát triển một sản phẩm mới thường mất khoảng sáu tháng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chu trình (Noun)

chu trình + Danh từĐộng từ + chu trình
Kết hợp từ của chu trình
Collocation
Ví dụ

生命周期

chu trình sống

蝴蝶会经历完整的生命周期,从卵到成虫。

Bướm trải qua đầy đủ chu trình sống, từ trứng đến con trưởng thành.

水循环

chu trình nước

学生在科学课上学习水循环。

Học sinh được học về chu trình nước trong môn khoa học.

碳循环

chu trình carbon

碳循环直接影响全球气候。

Chu trình carbon ảnh hưởng trực tiếp đến khí hậu toàn cầu.

生产周期

chu trình sản xuất

工厂缩短了生产周期以按时完成订单。

Nhà máy rút ngắn chu trình sản xuất để kịp đơn hàng.

商业周期

chu trình kinh doanh

经济正进入商业周期的衰退阶段。

Nền kinh tế đang bước vào giai đoạn suy thoái của chu trình kinh doanh.

Video ngữ cảnh