chu trình
chu trình (Danh từ)
Nghĩa 01 · Quá trình diễn ra theo một chuỗi giai đoạn khép kín và quay trở lại trạng thái ban đầu khi kết thúc.
一系列阶段构成的闭合过程,结束时回到初始状态。
Quá trình diễn ra theo một chuỗi giai đoạn khép kín và quay trở lại trạng thái ban đầu khi kết thúc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khoảng thời gian cần để hoàn thành một lượt sản xuất hoặc công việc lặp đi lặp lại.
完成一次生产或重复性工作所需的时间。
Khoảng thời gian cần để hoàn thành một lượt sản xuất hoặc công việc lặp đi lặp lại.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chu trình (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
生命周期 chu trình sống | 蝴蝶会经历完整的生命周期,从卵到成虫。 Bướm trải qua đầy đủ chu trình sống, từ trứng đến con trưởng thành. |
水循环 chu trình nước | 学生在科学课上学习水循环。 Học sinh được học về chu trình nước trong môn khoa học. |
碳循环 chu trình carbon | 碳循环直接影响全球气候。 Chu trình carbon ảnh hưởng trực tiếp đến khí hậu toàn cầu. |
生产周期 chu trình sản xuất | 工厂缩短了生产周期以按时完成订单。 Nhà máy rút ngắn chu trình sản xuất để kịp đơn hàng. |
商业周期 chu trình kinh doanh | 经济正进入商业周期的衰退阶段。 Nền kinh tế đang bước vào giai đoạn suy thoái của chu trình kinh doanh. |