chủ ý
Danh từĐộng từ
chủ ý (Danh từ)
Nghĩa 01 · Ý định hoặc mục đích chính khi làm một việc.
做某事时的主要意图或目的。
Ý định hoặc mục đích chính khi làm một việc.
Ví dụ
她的主要意图是帮助贫困儿童。【】Chủ ý của cô ấy là giúp trẻ em nghèo.
我不明白这次会议的目的。【】Tôi chưa hiểu chủ ý của cuộc họp này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chủ ý (Noun)
chủ ý + Tính từĐộng từ + chủ ý
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
最初的意图 chủ ý ban đầu | 该项目最初的意图是帮助贫困地区的儿童。 Chủ ý ban đầu của dự án là hỗ trợ trẻ em vùng khó khăn. |
chủ ý (Động từ)
Nghĩa 01 · Có ý định hoặc chủ định làm một việc; thường dùng trong cách nói trang trọng.
有意或打算做某事,多用于正式表达。
Có ý định hoặc chủ định làm một việc; thường dùng trong cách nói trang trọng.
Ví dụ
我不是有意让你伤心。【】Tôi không chủ ý làm bạn buồn.
她打算下班后见经理。【】Cô ấy chủ ý gặp quản lý sau giờ làm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chủ ý (Verb)
chủ ý + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
打算做某事 chủ ý làm điều gì | 该公司打算将业务扩展到亚洲市场。 Công ty chủ ý mở rộng hoạt động sang thị trường châu Á. |
打算避免某事 chủ ý tránh điều gì | 我并不打算回避你的问题。 Tôi không chủ ý tránh câu hỏi của bạn. |
有意说某事 chủ ý nói điều gì | 我并不是想说你的观点是错的。 Tôi không chủ ý nói rằng ý kiến của bạn là sai. |
有意造成某事 chủ ý gây ra điều gì | 我并不是有意制造任何麻烦。 Tôi không chủ ý gây ra bất kỳ rắc rối nào. |