Anh - Việt
chưa kết thúc
Động từ
chưa kết thúc (Động từ)
Nghĩa 01 · Vẫn đang diễn ra hoặc chưa hoàn thành, chưa chấm dứt.
仍在进行,尚未完成或结束。
Vẫn đang diễn ra hoặc chưa hoàn thành, chưa chấm dứt.
Ví dụ
会议还没结束,所以大家还在等。【】Cuộc họp chưa kết thúc, nên mọi người vẫn đang chờ.
项目仍在进行,还需要更多时间。【】Dự án chưa kết thúc và vẫn cần thêm thời gian.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chưa kết thúc (Verb)
Danh từ + chưa kết thúcTrạng từ + chưa kết thúc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
仍在进行的调查 cuộc điều tra chưa kết thúc | 由于警方仍在收集证据,调查尚未结束。 Cuộc điều tra chưa kết thúc vì cảnh sát vẫn đang thu thập bằng chứng. |
比赛还没结束 trận đấu chưa kết thúc | 别走,比赛还没结束。 Đừng rời đi; trận đấu chưa kết thúc. |
仍在继续的争论 cuộc tranh luận chưa kết thúc | 会议结束后,争论仍在继续。 Cuộc tranh luận chưa kết thúc sau cuộc họp. |
未完成的工作 công việc chưa kết thúc | 我得留下来完成未完成的工作。 Tôi phải ở lại để hoàn thành công việc chưa kết thúc. |